Nữ cựu tù Côn Đảo chia sẻ giá trị truyền thống cùng thế hệ trẻ sống, làm việc tại đặc khu Côn Đảo ngày nay ẢNH: THÁI PHƯƠNGNgày 30-4 đối với tôi không chỉ là ngày đất nước thống nhất. Đó là ngày tôi được bước ra khỏi bóng tối. Đó là ngày tôi hiểu thế nào là tự do. Và đó cũng là ngày tôi mang theo suốt cuộc đời một lời nhắc nhở: hòa bình là điều quý giá nhất - và mỗi thế hệ đều phải có trách nhiệm gìn giữ nó.
Thiêng liêng hai chữ “Tự do”
Tôi vẫn nhớ như in những ngày cuối tháng 4 năm 1975 ở Côn Đảo. Đó là những ngày mà chúng tôi - những người tù chính trị - sống giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Không khí trong trại giam nặng nề đến nghẹt thở, nhưng sâu thẳm trong tim mỗi người vẫn chắc chắc một niềm tin. Đó là chiến tranh sẽ kết thúc, chúng tôi sẽ là người chiến thắng.
Tin chiến sự từ đất liền đến với chúng tôi qua những con đường bí mật. Người này thì thầm với người kia, truyền đi từng mẫu tin nhỏ. Mỗi chiến thắng của quân giải phóng như một tia sáng xuyên qua bóng tối của nhà tù. Tôi còn nhớ ánh mắt của những người bạn tù: không có sợ hãi, chỉ có sự bình thản và quyết tâm. Chúng tôi nắm tay nhau và nói: nếu phải chết, thì cũng chết cho xứng đáng, chết hiên ngang không hoảng loạn.
Rồi ngày 30-4 lịch sử đã đến. Tin chiến thắng lan đến như một cơn sóng lớn. Ban đầu, chúng tôi không dám tin. Nhưng rồi mọi thứ diễn ra rất nhanh: lính gác rối loạn, bộ máy cai trị tan rã. Một số bỏ vị trí, một số tìm cách tiếp cận và trao lại chìa khóa. Không khí trên đảo thay đổi từng giờ.
Rạng sáng ngày 1-5, cánh cửa phòng giam mở ra. Khoảnh khắc ấy, tôi bước ra ngoài, ánh sáng khiến tôi choáng váng. Tôi đứng lặng một lúc rất lâu. Không phải vì sức yếu, mà vì không tin rằng mình đã thật sự được tự do. Sau bao năm bị giam cầm, hai chữ “tự do” bỗng trở nên thiêng liêng đến mức không diễn tả được. Xung quanh tôi, mọi người ôm chầm lấy nhau.
Có người cười, có người khóc, có người chỉ đứng lặng mà nước mắt cứ rơi. Chúng tôi gọi tên nhau, kiểm tra xem ai còn, ai mất. Niềm vui vỡ òa, nhưng ngay sau đó là một khoảng lặng nặng trĩu. Bởi vì không phải tất cả chúng tôi đều có mặt trong giây phút ấy.
Tôi nhớ đến những người bạn, những đồng đội đã cùng tôi trải qua những ngày tháng khắc nghiệt trong tù. Có người đã chết vì tra tấn, có người vì bệnh tật, có người không chịu nổi đòn roi. Họ đã không thể chờ đến ngày tự do.
Chúng tôi tìm đến Nghĩa trang Hàng Dương. Đứng trước những ngôi mộ, tôi không cầm được nước mắt. Tôi gọi tên từng đồng đội, như thể họ vẫn còn đâu đó và có thể nghe thấy. Tôi nói với họ rằng đất nước đã hòa bình, rằng chúng tôi đã được tự do. Chính trong giây phút ấy, tôi nhận ra một điều mà suốt đời không thể quên: tự do không bao giờ là miễn phí.
Tiếp nối, giữ gìn và phát triển
Những ngày sau đó, chúng tôi bắt đầu làm quen lại với cuộc sống bình thường. Những điều tưởng chừng giản dị như đi lại tự do, nhìn ngắm bầu trời, ăn một bữa cơm đầy đủ… lại trở nên vô cùng quý giá. Tôi nhớ lần đầu tiên được bước xuống biển, cảm nhận làn nước mát lạnh, nghe tiếng sóng vỗ. Tôi đứng đó rất lâu, chỉ để cảm nhận rằng mình đang thực sự sống. Nhưng dù đã rời khỏi nhà tù, Côn Đảo vẫn ở lại trong tôi.
Côn Đảo không chỉ là ký ức đau thương, mà còn là nơi đã rèn giũa ý chí, dạy tôi hiểu về lòng kiên cường, về tình đồng đội và về giá trị của tự do. Những năm tháng ấy đã trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc đời tôi. Nhiều năm trôi qua, mỗi khi nhìn lại, tôi càng thấm thía hơn những gì mình đã trải qua. Và khi nhìn ra thế giới hôm nay, tôi nhận ra rằng những bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Chiến tranh dù đã lùi xa, nhưng những bài học quý giá về tình đồng đội, nghĩa đồng bào vẫn còn nguyên vẹn. Là người bước ra từ chiến tranh, từ lao tù và giờ sống trong hòa bình, tôi hiểu rõ giá trị của tự do.
Chiến tranh, dù ở đâu, dù thời đại nào cũng mang một khuôn mặt giống nhau: đó là mất mát, đau thương… Những người nằm xuống sẽ không bao giờ trở lại. Những người sống sót mang theo ký ức đau buồn suốt cuộc đời. Những đứa trẻ lớn lên trong chiến tranh sẽ phải học cách trưởng thành quá sớm, đôi khi trong hoảng loạn. Điều đó khiến tôi càng trân trọng hơn hòa bình mà chúng ta đang có hôm nay.
Được sống trong môi trường hòa bình là hạnh phúc lớn lao, là nền tảng vững chắc để thế hệ trẻ tự do học tập, theo đuổi đam mê và cống hiến. Đây là cơ hội để thế hệ trẻ phát triển bản lĩnh, trí tuệ, tiếp nối sứ mệnh giữ gìn, kiến tạo và phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Chúng tôi ngày trước không chọn chiến tranh. Nhưng chúng tôi đã phải sống trong nó, đã phải đi cùng nó. Vì vậy, được sống trong hòa bình, tôi mong thế hệ trẻ hãy sống tốt hơn, học tập tốt hơn, trách nhiệm hơn với xã hội. Tôi tin, mỗi việc làm tốt dù nhỏ của thế hệ trẻ, cũng góp phần giữ gìn sự ổn định và phát triển của đất nước.